pinus pinea

pinus pinea

A pinecone from a Pinus pinea tree rests on the sandy ground.

Định nghĩa

Danh từ: pinus pinea một loài thông kích thước trung bình, mọcNam Âu, với tán cây xòe rộng. Loài thông này được trồng rộng rãi hạt ngọt của , hình dạng giống hạt hạnh nhân.

  • Đặc điểm sinh học: Cây thông kim, hai kim trong một ( kim kép), thường cao từ 12–25 mét, vỏ cây màu nâu đỏ, tán hình ô hoặc hình nón rộng.
  • Giá trị kinh tế: Hạt của (gọi là hạt thông hay pine nut) được dùng làm thực phẩm, đặc biệt trong ẩm thực Ý, như làm sốt pesto hoặc rang ăn.
dụ sử dụng
  • ( thường được gọi là thông đá hoặc thông ô.)
  • (Hạt của được thu hoạch hương vị béo ngậy của chúng.)
  • (Ở Ý, những cây mọc dọc các con đường ven biển, tạo nên một cảnh quan đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp khoa học: Pinus pinea tên khoa học chính thức, thường được viết nghiêng hoặc gạch dưới. Khi viết, phần tên chi (Pinus) viết hoa, phần tên loài (pinea) viết thường.

    • The classification of pinus pinea falls under the family Pinaceae. (Phân loại của pinus pinea thuộc họ Thông.)
  • Trong bối cảnh sinh thái: Loài thông này thích nghi với khí hậu Địa Trung Hải, chịu hạn tốt thường mọc trên đất cát ven biển.

    • Pinus pinea plays a key role in stabilizing coastal dunes. (Pinus pinea đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cồn cát ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông đá (stone pine): Tên thường gọi trong tiếng Việt, nhấn mạnh đặc tính mọc trên đất đá.
  • Thông ô (umbrella pine): Tên gọi mô tả tán cây hình ô.
  • Pine nut (hạt thông): Sản phẩm từ hạt của .
    • Pine nuts from pinus pinea are often used in Mediterranean cooking. (Hạt thông từ pinus pinea thường được dùng trong nấu ăn Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone pine: Tên đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh.
  • Italian stone pine: Tên nhấn mạnh nguồn gốc Ý.
  • Umbrella pine: Tên mô tả hình dạng tán cây.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến pinus pinea đây danh từ chỉ loài. Tuy nhiên, các cụm danh từ thường dùng: - Pinus pinea forest: Rừng thông đá. - The pinus pinea forest near the coast is a popular tourist attraction. (Rừng thông đá gần bờ biển một điểm thu hút khách du lịch.) - Pinus pinea seeds: Hạt thông đá. - Pinus pinea seeds are rich in nutrients. (Hạt thông đá rất giàu dinh dưỡng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến pinus pinea, nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "thông" nói chung trong văn hóa: - "To be as tough as a pine": Cứng rắn như cây thông (ẩn dụ về sự kiên cường). - Despite the drought, the pinus pinea remained as tough as a pine. (Mặc dù hạn hán, cây thông đá vẫn cứng rắn như một cây thông.)